例句Câu ví dụ
- 1
貧僧自東土大唐而來,欲往西天拜佛求經。
pínsēng zì Dōngtǔ DàTáng ér lái, yù wǎng Xītiān bàiFó qiú jīng。
Người tu hành từ đất nước Đông Tấn Đại Đường đến đây, muốn đi Tây Thiên lễ Phật cầu kinh
- 2
學佛一年,佛在眼前;學佛兩年,佛在大殿;學佛三年,佛在西天。
xué Fó yī nián, Fó zàiyǎnqián; xué Fó liǎng nián, Fó zài dàdiàn; xué Fó sān nián, Fó zài Xītiān。
Học Phật một năm, Phật ở trước mắt; học Phật hai năm, Phật ở điện thờ; học Phật ba năm, Phật ở Tây Thiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
