西子捧心
Xīzǐpěngxīn
[ㄒㄧ ㄗˇ ㄆㄥˇ ㄒㄧㄣ]
TÂY TỬ BƯNG TÂM
- 1.nghĩa đen Tây Thi ôm tim (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng người phụ nữ đẹp ngay cả khi chịu đau ốm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.