西方人
Xīfāngrén
[ㄒㄧ ㄈㄤ ㄖㄣˊ]
TÂY PHƯƠNG NHÂN
- 1.người phương Tây
- 2.Người Occidental

例句Câu ví dụ
- 1
西方人通常不吃生的魚。
Xīfāngrén tōngcháng bù chī shēng de yú。
Người phương Tây thường không ăn cá sống
- 2
一般來說,中國人認為米飯是重要的食物;大多數西方人則認為速食是重要的食物。
yībānláishuō, Zhōngguórén rènwéi mǐfàn shì zhòngyào de shíwù; dàduōshù Xīfāngrén zé rènwéi sùshí shì zhòngyào de shíwù。
Thường thì người Trung Quốc cho rằng cơm là thực phẩm quan trọng; đa số người phương Tây lại cho rằng thức ăn nhanh là thực phẩm quan trọng
- 3
一般而言,中國人將米飯視為重要的食物;而大部分的西方人則將速食視為重要的食物。
yībānéryán, Zhōngguórén jiāng mǐfàn shìwéi zhòngyào de shíwù; ér dàbùfen de Xīfāngrén zé jiāng sùshí shìwéi zhòngyào de shíwù。
Thường thì người Trung Quốc coi cơm là thực phẩm quan trọng; phần lớn người phương Tây lại coi thức ăn nhanh là thực phẩm quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.