例句Câu ví dụ
- 1
愛爾蘭在西歐。
Àiěrlán zài Xīōu。
Ireland nằm ở châu Âu phía Tây
- 2
法國位於西歐。
Fǎguó wèiyú Xīōu。
Pháp nằm ở châu Âu Tây bộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
