- 1.nhân sâm Mỹ (Panax quinquefolius)

例句Câu ví dụ
- 1
我買好了,兩盒西洋參,五斤蘋果,還有十只蟹帶去。
wǒ mǎihǎo le, liǎng hé xīyángshēn, wǔ jīn píngguǒ, háiyǒu shí zhǐ xiè dàiqu。
Tôi đã mua xong, hai hộp nhân sâm phương Tây, năm cân táo, còn có mười con cua mang theo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 參THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.