學華語Kaori Dict

西洋參

giản thể: 西洋参

yángshēn

ㄒㄧ ㄧㄤˊ ㄕㄣ

TÂY DƯƠNG ?

  1. 1.nhân sâm Mỹ (Panax quinquefolius)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我買好了,兩盒西洋參,五斤蘋果,還有十只蟹帶去。

    wǒ mǎihǎo le, liǎng hé xīyángshēn, wǔ jīn píngguǒ, háiyǒu shí zhǐ xiè dàiqu。

    Tôi đã mua xong, hai hộp nhân sâm phương Tây, năm cân táo, còn có mười con cua mang theo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西洋參 nghĩa là gì? · Kaori Dict