學華語Kaori Dict

西洋棋

yáng

ㄒㄧ ㄧㄤˊ ㄑㄧˊ

TÂY DƯƠNG KỲ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對西洋棋沒興趣。

    wǒ duì xīyángqí méi xìngqù。

    Tôi không quan tâm đến cờ vua.

  • 2

    我對西洋棋沒有興趣。

    wǒ duì xīyángqí méiyǒu xìngqù。

    Tôi không quan tâm đến cờ vua

  • 3

    我對西洋棋不感興趣。

    wǒ duì xīyángqí bù gǎnxìngqù。

    Tôi không quan tâm đến cờ vua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西洋棋 nghĩa là gì? · Kaori Dict