例句Câu ví dụ
- 1
我對西洋棋沒興趣。
wǒ duì xīyángqí méi xìngqù。
Tôi không quan tâm đến cờ vua.
- 2
我對西洋棋沒有興趣。
wǒ duì xīyángqí méiyǒu xìngqù。
Tôi không quan tâm đến cờ vua
- 3
我對西洋棋不感興趣。
wǒ duì xīyángqí bù gǎnxìngqù。
Tôi không quan tâm đến cờ vua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
