西湖
Xīhú
[ㄒㄧ ㄏㄨˊ]
TÂY HỒ
- 1.Tây Hồ (tên địa danh)
- 2.Tây Hồ ở Hàng Châu 杭州, Chiết Giang
- 3.Thị trấn Xihu hoặc Hsihu ở huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
Cách đọc khác:XīHú — Hồ Tây ở thành phố Hangzhou 杭州[Hang2 zhou1], Chiết Giang

例句Câu ví dụ
- 1
杭州因西湖而聞名。
Hángzhōu yīn Xīhú ér wénmíng。
Hàm Dương nổi tiếng vì hồ Tây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.