西王母
Xīwángmǔ
[ㄒㄧ ㄨㄤˊ ㄇㄨˇ]
TÂY VƯƠNG MẪU
- 1.Tây Vương Mẫu, Nương Nương, người giữ tiên đào bất tử
- 2.được biết đến phổ biến là 王母娘娘

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.