例句Câu ví dụ
- 1
我學西班牙文。
wǒ xué Xībānyáwén。
Tôi học tiếng Tây Ban Nha
- 2
我能很輕鬆地讀西班牙文。
wǒ néng hěn qīngsōng de dú Xībānyáwén。
Tôi có thể đọc tiếng Tây Ban Nha một cách dễ dàng
- 3
一個墨西哥人教了他西班牙文。
yīge Mòxīgērén jiāo le tā Xībānyáwén。
Một người Mexico đã dạy anh ấy tiếng Tây Ban Nha
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
