學華語Kaori Dict

西藏毛腿沙雞

giản thể: 西藏毛腿沙鸡

zàngmáotuǐshā

ㄒㄧ ㄗㄤˋ ㄇㄠˊ ㄊㄨㄟˇ ㄕㄚ ㄐㄧ

TÂY TẠNG MAO THỐI SA KÊ

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) gà cát Tây Tạng (Syrrhaptes tibetanus)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西藏毛腿沙雞 nghĩa là gì? · Kaori Dict