學華語Kaori Dict

要強

giản thể: 要强

yàoqiáng

ㄧㄠˋ ㄑㄧㄤˊ

YẾU CƯỜNG

HSK 7-9Adj
  1. 1.háo thắng
  2. 2.muốn vươn lên trong cuộc sống
  3. 3.có chí

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個國家不一定要強大才是偉大的。

    yīge guójiā bùyīdìng yàoqiáng dà cái shì wěidà de。

    Một quốc gia không nhất thiết phải mạnh mẽ mới là vĩ đại.

  • 2

    我不知道他有沒有超能力,但是我猜他可能比一般人要強吧。

    wǒ bùzhī dào tā yǒuméiyǒu chāonénglì, dànshì wǒ cāi tā kěnéng bǐ yībānrén yàoqiáng ba。

    Tôi không biết anh ấy có siêu năng lực hay không, nhưng tôi nghĩ anh ấy có lẽ mạnh hơn người bình thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

要強 nghĩa là gì? · Kaori Dict