- 1.háo thắng
- 2.muốn vươn lên trong cuộc sống
- 3.có chí

例句Câu ví dụ
- 1
一個國家不一定要強大才是偉大的。
yīge guójiā bùyīdìng yàoqiáng dà cái shì wěidà de。
Một quốc gia không nhất thiết phải mạnh mẽ mới là vĩ đại.
- 2
我不知道他有沒有超能力,但是我猜他可能比一般人要強吧。
wǒ bùzhī dào tā yǒuméiyǒu chāonénglì, dànshì wǒ cāi tā kěnéng bǐ yībānrén yàoqiáng ba。
Tôi không biết anh ấy có siêu năng lực hay không, nhưng tôi nghĩ anh ấy có lẽ mạnh hơn người bình thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.