學華語Kaori Dict

要有

yàoyǒu

ㄧㄠˋ ㄧㄡˇ

YẾU HỮU

  1. 1.cần
  2. 2.cần phải
  3. 3.phải có

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要害怕意外,但要有準備。

    bùyào hàipà yìwài, dàn yàoyǒu zhǔnbèi。

    Đừng sợ điều bất ngờ, nhưng hãy chuẩn bị sẵn sàng

  • 2

    人生在世,總要有目標和追求的。

    rénshēng zàishì, zǒngyào yǒu mùbiāo hé zhuīqiú de。

    Sống trên đời, ta luôn phải có mục tiêu và khát vọng

  • 3

    要想有良好的人格魅力,必鬚要有聰慧的頭腦。

    yào xiǎng yǒu liánghǎo de réngémèilì, bìxū yàoyǒu cōnghuì de tóunǎo。

    Để có được sức hấp dẫn nhân cách tốt, phải có một trí tuệ thông minh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

要有 nghĩa là gì? · Kaori Dict