例句Câu ví dụ
- 1
覆盆子很貴。
fùpénzǐ hěn guì。
Raspberries rất đắt
- 2
這是覆盆子的顏色。
zhè shì fùpénzǐ de yánsè。
Đây là màu của dâu tây
- 3
我在吃一顆覆盆子。
wǒ zài chī yī kē fùpénzǐ。
Tôi đang ăn một quả dâu tây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
