學華語Kaori Dict

覆盆子

pén

ㄈㄨˋ ㄆㄣˊ ㄗˇ

PHÚC BỒN TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    覆盆子很貴。

    fùpénzǐ hěn guì。

    Raspberries rất đắt

  • 2

    這是覆盆子的顏色。

    zhè shì fùpénzǐ de yánsè。

    Đây là màu của dâu tây

  • 3

    我在吃一顆覆盆子。

    wǒ zài chī yī kē fùpénzǐ。

    Tôi đang ăn một quả dâu tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覆盆子 nghĩa là gì? · Kaori Dict