例句Câu ví dụ
- 1
學校與企業見面會於12月26日按期舉行。
xuéxiào yǔ qǐyè jiànmiànhuì yú 1 2 yuè 2 6 rì ànqī jǔxíng。
Họp giữa nhà trường và doanh nghiệp được tổ chức đúng hạn vào ngày 26 tháng 12.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
