學華語Kaori Dict

見面會

giản thể: 见面会

jiànmiànhuì

[ㄐㄧㄢˋ ㄇㄧㄢˋ ㄏㄨㄟˋ]

KIẾN DIỆN HỘI

例句Câu ví dụ

  • 1

    學校與企業見面會於12月26日按期舉行。

    xuéxiào yǔ qǐyè jiànmiànhuì yú 1 2 yuè 2 6 rì ànqī jǔxíng。

    Họp giữa nhà trường và doanh nghiệp được tổ chức đúng hạn vào ngày 26 tháng 12.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
  • 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

见面会 nghĩa là gì? · Kaori Dict