學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
規率
規率
giản thể:
规率
guī
lǜ
[ㄍㄨㄟ ㄌㄩˋ]
QUY LUẬT
1.
luật
2.
mô hình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
規定
guīdìng
quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
規模
guīmó
quy mô
效率
xiàolǜ
hiệu suất
規則
guīzé
quy tắc
規範
guīfàn
chuẩn mực
規律
guīlǜ
quy luật (ví dụ: khoa học)
率先
shuàixiān
dẫn đầu
率領
shuàilǐng
dẫn dắt
逐字解
Từng chữ trong từ
規
quy, qui
nội quy, luật lệ, phong tục, pháp luật
率
luật, suất, soái, suý, soát
dẫn dắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
規律
guīlǜ
quy luật (ví dụ: khoa học)
歸路
guīlù
đường về
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
規率 nghĩa là gì? · Kaori Dict