學華語Kaori Dict

親睦鄰邦

giản thể: 亲睦邻邦

qīnlínbāng

ㄑㄧㄣ ㄇㄨˋ ㄌㄧㄣˊ ㄅㄤ

THÂN MỤC LÂN BANG

  1. 1.các nước láng giềng thân thiện
  2. 2.duy trì quan hệ tốt với các nước láng giềng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親睦鄰邦 nghĩa là gì? · Kaori Dict