學華語Kaori Dict

見招拆招

giản thể: 见招拆招

jiànzhāochāizhāo

ㄐㄧㄢˋ ㄓㄠ ㄔㄞ ㄓㄠ

KIẾN CHIÊU SÁCH CHIÊU

  1. 1.gặp chiêu nào, gỡ chiêu đó
  2. 2.đầy mưu lược

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

见招拆招 nghĩa là gì? · Kaori Dict