學華語Kaori Dict

規範

giản thể: 规范

guīfàn

ㄍㄨㄟ ㄈㄢˋ

QUY PHẠM

HSK 3TOCFL 6Adj/N/V
  1. 1.chuẩn mực
  2. 2.tiêu chuẩn
  3. 3.quy cách
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.quy định
  2. 5.quy tắc
  3. 6.trong phạm vi quy định
  4. 7.đặt ra quy tắc
  5. 8.điều chỉnh
  6. 9.quy định cụ thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司的制度很規範。

    gōng sī de zhì dù hěn guī fàn

    Quy định của công ty rất quy chuẩn

  • 2

    讓標準路標和規範文字說話。

    ràng biāozhǔn lùbiāo hé guīfàn wénzì shuōhuà。

    Cho tiêu chuẩn biển báo và văn bản quy phạm phát biểu

  • 3

    公會長在會議中明確指出:若成員無法遵守規範,應立刻退出,以免拖累整體。

    gōnghuì cháng zài huìyì zhōng míngquè zhǐchū: ruò chéngyuán wúfǎ zūnshǒu guīfàn, yìng lìkè tuìchū, yǐmiǎn tuōlěi zhěngtǐ。

    Chủ tịch hội đồng đã nhấn mạnh trong cuộc họp rằng: Nếu thành viên không tuân thủ quy định, nên lập tức rời khỏi, để tránh làm chậm trễ toàn bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

规范 nghĩa là gì? · Kaori Dict