角球
jiǎoqiú
[ㄐㄧㄠˇ ㄑㄧㄡˊ]
GIÁC CẦU
- 1.quả phạt góc (trong bóng đá)
- 2.cú đánh tự do trong khúc côn cầu

例句Câu ví dụ
- 1
守門員用手碰到了球,裁判給了對方一個角球。
shǒuményuán yòng shǒu pèngdào le qiú, cáipàn gěi le duìfāng yīge jiǎoqiú。
Người gác bóng đã dùng tay chạm vào bóng, trọng tài đã cho đối phương một quả phạt góc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.