學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
角質
角質
giản thể:
角质
jiǎo
zhì
[ㄐㄧㄠˇ ㄓˋ]
GIÁC CHẤT
1.
cutin
2.
keratin
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
角度
jiǎodù
góc
角
jiǎo
góc
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
品質
pǐnzhì
tính cách
性質
xìngzhì
bản chất
物質
wùzhì
vật chất
主角
zhǔjué
vai chính; vai trò lãnh đạo
質量
zhìliàng
chất lượng
逐字解
Từng chữ trong từ
角
giác, giốc, góc
sừng
質
chất
vật chất, vật liệu, bản chất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
交織
jiāozhī
đan xen
交趾
Jiāozhǐ
tỉnh cực nam thời đế quốc Trung Hoa, nay là miền bắc Việt Nam
焦炙
jiāozhì
làm cháy
矯治
jiǎozhì
sửa chữa (ví dụ: thị lực hoặc thính giác)
矯直
jiǎozhí
làm thẳng
腳指
jiǎozhǐ
biến thể của 腳趾|脚趾[jiao3 zhi3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
角質 nghĩa là gì? · Kaori Dict