學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
角鬥士
角鬥士
giản thể:
角斗士
jiǎo
dòu
shì
[ㄐㄧㄠˇ ㄉㄡˋ ㄕˋ]
GIÁC ĐẨU SĨ
1.
đấu sĩ giác đấu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
角度
jiǎodù
góc
角
jiǎo
góc
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
女士
nǚshì
quý bà
男士
nánshì
đàn ông
逐字解
Từng chữ trong từ
角
giác, giốc, góc
sừng
鬥
đấu
tranh đấu, chiến đấu, cạnh tranh, tranh giành
士
sĩ
nhà học, người nho
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
角鬥士 nghĩa là gì? · Kaori Dict