學華語Kaori Dict

解像度

jiěxiàng

ㄐㄧㄝˇ ㄒㄧㄤˋ ㄉㄨˋ

GIẢI TƯỢNG ĐỘ

  1. 1.độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這張圖片的解像度太低了,所以畫質很差。

    zhè zhāng túpiàn de jiěxiàngdù tài dī le, suǒyǐ huàzhì hěn chà。

    Độ phân giải của bức ảnh quá thấp, vì vậy chất lượng hình ảnh rất kém

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解像度 nghĩa là gì? · Kaori Dict