- 1.giải tỏa căng thẳng
- 2.(tin học) giải nén

例句Câu ví dụ
- 1
你用什麼方法解壓?
nǐ yòng shénme fāngfǎ jiěyā ?
Bạn dùng phương pháp nào để giải tỏa căng thẳng?
- 2
LZH格式的文件怎麼解壓啊?
L Z H géshì de wénjiàn zěnme jiěyā a?
Làm thế nào để giải nén file định dạng LZH?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.