學華語Kaori Dict

解壓

giản thể: 解压

jiě

ㄐㄧㄝˇ ㄧㄚ

GIẢI ÁP

  1. 1.giải tỏa căng thẳng
  2. 2.(tin học) giải nén

例句Câu ví dụ

  • 1

    你用什麼方法解壓?

    nǐ yòng shénme fāngfǎ jiěyā ?

    Bạn dùng phương pháp nào để giải tỏa căng thẳng?

  • 2

    LZH格式的文件怎麼解壓啊?

    L Z H géshì de wénjiàn zěnme jiěyā a?

    Làm thế nào để giải nén file định dạng LZH?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解壓 nghĩa là gì? · Kaori Dict