解毒
jiědú
[ㄐㄧㄝˇ ㄉㄨˊ]
GIẢI ĐỘC
- 1.giải độc
- 2.làm giảm sốt (trong y học Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.