學華語Kaori Dict

觸發

giản thể: 触发

chù

ㄔㄨˋ ㄈㄚ

XÚC PHÁT

  1. 1.kích hoạt
  2. 2.châm ngòi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是後天性對蝦和蝦過敏。我也不明白什麼觸發了他的免疫系統。

    tā shì hòutiānxìng duì xiā hé xiā guòmǐn。 wǒ yě bùmíng bái shénme chùfā le tā de miǎnyìxìtǒng。

    Anh ấy bị dị ứng với tôm và cua sau sinh, tôi cũng không hiểu rõ điều gì đã kích hoạt hệ miễn dịch của anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

触发 nghĩa là gì? · Kaori Dict