- 1.ghi điểm try (thể thao)
- 2.ghi bàn touchdown

例句Câu ví dụ
- 1
美式足球中,攻方持球觸地得分值6分。
Měishìzúqiú zhōng, gōng fāng chí qiú chùdìdéfēn zhí 6 fēn。
Trong bóng đá Mỹ, đội tấn công chạm đất để được 6 điểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.