學華語Kaori Dict

觸碰

giản thể: 触碰

chùpèng

ㄔㄨˋ ㄆㄥˋ

XÚC BÍNH

  1. 1.chạm
  2. 2.(bóng) chạm đến (một vấn đề)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請勿觸碰展品。

    qǐngwù chùpèng zhǎnpǐn。

    Vui lòng không chạm vào hiện vật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

触碰 nghĩa là gì? · Kaori Dict