學華語Kaori Dict

觸地得分

giản thể: 触地得分

chùfēn

ㄔㄨˋ ㄉㄧˋ ㄉㄜˊ ㄈㄣ

XÚC ĐỊA ĐẮC PHÂN

  1. 1.ghi điểm try (thể thao)
  2. 2.ghi bàn touchdown

例句Câu ví dụ

  • 1

    美式足球中,攻方持球觸地得分值6分。

    Měishìzúqiú zhōng, gōng fāng chí qiú chùdìdéfēn zhí 6 fēn。

    Trong bóng đá Mỹ, đội tấn công chạm đất để được 6 điểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

觸地得分 nghĩa là gì? · Kaori Dict