言行一致
yánxíngyīzhì
[ㄧㄢˊ ㄒㄧㄥˊ ㄧ ㄓˋ]
NGÔN HÀNH NHẤT TRÍ
- 1.(thành ngữ) hành động khớp với lời nói

例句Câu ví dụ
- 1
她言行一致。
tā yánxíngyīzhì。
Cô ấy nói làm đúng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.