言行不一
yánxíngbùyī
[ㄧㄢˊ ㄒㄧㄥˊ ㄅㄨˋ ㄧ]
NGÔN HÀNH BẤT NHẤT
- 1.(thành ngữ) nói một đằng làm một nẻo

例句Câu ví dụ
- 1
他言行不一。
tā yánxíngbùyī。
Anh ấy nói không đi đôi với làm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.