學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
言辭
言辭
giản thể:
言辞
yán
cí
[ㄧㄢˊ ㄘˊ]
NGÔN TỪ
HSK 7-9
TOCFL 7
N
1.
lời nói
2.
cách diễn đạt
3.
điều người ta nói
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
語言
yǔyán
ngôn ngữ
發言
fāyán
phát biểu
辭職
cízhí
từ chức
言語
yányǔ
từ ngữ
留言
liúyán
để lại lời nhắn; để lại bình luận
自言自語
zìyánzìyǔ
nói chuyện một mình
傳言
chuányán
tin đồn
辭典
cídiǎn
từ điển (biến thể của 詞典|词典[ci2 dian3])
逐字解
Từng chữ trong từ
言
ngôn
từ
辭
từ
từ ngữ, lời nói, biểu đạt, câu nói
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
言詞
yáncí
biến thể của 言辭|言辞[yan2 ci2]
嚴慈
yáncí
nghiêm khắc và nhân từ
嚴詞
yáncí
lời chỉ trích mạnh mẽ
嚴辭
yáncí
lời lẽ nghiêm khắc
記憶技巧
Mẹo nhớ
言
NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
言辞 nghĩa là gì? · Kaori Dict