學華語Kaori Dict

訂閱

giản thể: 订阅

dìngyuè

ㄉㄧㄥˋ ㄩㄝˋ

ĐÍNH DUYỆT

  1. 1.sự đăng ký
  2. 2.theo dõi

例句Câu ví dụ

  • 1

    你訂閱了什麼雜志?

    nǐ dìngyuè le shénme zázhì?

    Anh đã đăng ký đọc loại tạp chí nào?

  • 2

    真好看的影片,值得擁有百萬訂閱!

    zhēn hǎokàn de yǐngpiàn, zhíde yōngyǒu bǎiwàn dìngyuè !

    Bộ phim rất đẹp, xứng đáng có một triệu người theo dõi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訂閱 nghĩa là gì? · Kaori Dict