例句Câu ví dụ
- 1
你訂閱了什麼雜志?
nǐ dìngyuè le shénme zázhì?
Anh đã đăng ký đọc loại tạp chí nào?
- 2
真好看的影片,值得擁有百萬訂閱!
zhēn hǎokàn de yǐngpiàn, zhíde yōngyǒu bǎiwàn dìngyuè !
Bộ phim rất đẹp, xứng đáng có một triệu người theo dõi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 訂ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.
