學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
託拉博拉
託拉博拉
giản thể:
托拉博拉
Tuō
lā
bó
lā
[ㄊㄨㄛ ㄌㄚ ㄅㄛˊ ㄌㄚ]
THÁC LẠP BÁC LẠP
1.
Khu vực núi Torabora ở phía đông Afghanistan, nổi tiếng với các hang động
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
博物館
bówùguǎn
bảo tàng
委託
wěituō
ủy thác
拉開
lākāi
kéo mở
賭博
dǔbó
đánh bạc
托
tuō
nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
博客
bókè
blog (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
託
thác
trao phó, dựa vào
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
博
bác
cờ bạc
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
托拉博拉
Tuōlābólā
Tora Bora, một hệ thống hang động ở dãy núi Trắng phía đông Afghanistan
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
託拉博拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict