學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
託洛茨基
託洛茨基
giản thể:
托洛茨基
Tuō
luò
cí
jī
[ㄊㄨㄛ ㄌㄨㄛˋ ㄘˊ ㄐㄧ]
THÁC LẠC TỲ CƠ
1.
Leon Davidovich Trotsky (1879-1940), lãnh đạo Bolshevik thời kỳ đầu, bị Stalin lưu đày năm 1929 và bị ám sát năm 1940
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
基本上
jīběnshang
về cơ bản
基地
jīdì
căn cứ
基金
jījīn
quỹ
委託
wěituō
ủy thác
基督教
Jīdūjiào
Cơ đốc giáo
托
tuō
nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
逐字解
Từng chữ trong từ
託
thác
trao phó, dựa vào
洛
lạc, rặc
sông ở tỉnh Sơn Tây
茨
tỳ
Lợp mái
基
cơ
nền tảng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
托洛茨基
Tuōluòcíjī
Leon Trotsky (1879–1940), một nhà lãnh đạo trong Cách mạng Nga năm 1917
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
託洛茨基 nghĩa là gì? · Kaori Dict