學華語Kaori Dict

記錯

giản thể: 记错

cuò

ㄐㄧˋ ㄘㄨㄛˋ

KÝ THÁC

例句Câu ví dụ

  • 1

    (如果我沒記錯的話)是不是還有人要來?

    ( rúguǒ wǒ méi jìcuò dehuà ) shìbushì háiyǒu rén yào lái?

    (Nếu tôi không nhầm thì) có người nào khác sẽ đến không?

  • 2

    如果我沒記錯的話,我之前見過那個人。

    rúguǒ wǒ méi jìcuò dehuà, wǒ zhīqián jiàn guò nàgèrén。

    Nếu tôi không nhầm, tôi từng gặp người đó trước đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

記錯 nghĩa là gì? · Kaori Dict