例句Câu ví dụ
- 1
(如果我沒記錯的話)是不是還有人要來?
( rúguǒ wǒ méi jìcuò dehuà ) shìbushì háiyǒu rén yào lái?
(Nếu tôi không nhầm thì) có người nào khác sẽ đến không?
- 2
如果我沒記錯的話,我之前見過那個人。
rúguǒ wǒ méi jìcuò dehuà, wǒ zhīqián jiàn guò nàgèrén。
Nếu tôi không nhầm, tôi từng gặp người đó trước đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.
