學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
設限
設限
giản thể:
设限
shè
xiàn
[ㄕㄜˋ ㄒㄧㄢˋ]
THIẾT HẠN
TOCFL 7
1.
đặt giới hạn; áp đặt giới hạn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
設計
shèjì
thiết kế; lập kế hoạch
設備
shèbèi
thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt
設立
shèlì
thiết lập; thành lập
建設
jiànshè
xây dựng; kiến thiết; thành lập; phát triển; thiết lập
限制
xiànzhì
hạn chế
有限
yǒuxiàn
hạn chế
無限
wúxiàn
không giới hạn
期限
qīxiàn
thời hạn
逐字解
Từng chữ trong từ
設
thiết, thết
xây dựng
限
hạn
giới hạn, ranh giới
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
涉嫌
shèxián
bị tình nghi (trong một vụ án)
射線
shèxiàn
tia
歙縣
ShèXiàn
huyện She ở Hoàng Sơn 黃山|黄山[Huang2 shan1], An Huy
涉縣
Shèxiàn
huyện She ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
涉險
shèxiǎn
mạo hiểm
涉縣
ShèXiàn
涉縣 — Huyện Thiết hoặc Shexian, một huyện thuộc thành phố Hàm Đan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 Shi4], Sơn Tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
設限 nghĩa là gì? · Kaori Dict