學華語Kaori Dict

許旺細胞

giản thể: 许旺细胞

wàngbāo

ㄒㄩˇ ㄨㄤˋ ㄒㄧˋ ㄅㄠ

HỨA VƯỢNG TẾ BÀO

  1. 1.tế bào Schwann (hỗ trợ sợi trục của tế bào thần kinh)
  2. 2.tế bào vỏ thần kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

許旺細胞 nghĩa là gì? · Kaori Dict