- 1.thử nghiệm sản phẩm mới (hoặc quy trình sản xuất mới)
- 2.sản phẩm mẫu
- 3.sản phẩm thử nghiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.