學華語Kaori Dict

試試看

giản thể: 试试看

shìshìkàn

ㄕˋ ㄕˋ ㄎㄢˋ

THÍ THÍ KHÁN

例句Câu ví dụ

  • 1

    試試看吧!

    shìshìkàn ba!

    Hãy thử xem; [tham chiếu tiếng Anh: Try this!]

  • 2

    你試試看。

    nǐ shìshìkàn。

    Ngươi thử xem nhé

  • 3

    我們試試看!

    wǒmen shìshìkàn!

    Chúng ta thử xem

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

試試看 nghĩa là gì? · Kaori Dict