例句Câu ví dụ
- 1
試試看吧!
shìshìkàn ba!
Hãy thử xem; [tham chiếu tiếng Anh: Try this!]
- 2
你試試看。
nǐ shìshìkàn。
Ngươi thử xem nhé
- 3
我們試試看!
wǒmen shìshìkàn!
Chúng ta thử xem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
