學華語Kaori Dict

誇多鬥靡

giản thể: 夸多斗靡

kuāduōdòu

ㄎㄨㄚ ㄉㄨㄛ ㄉㄡˋ ㄇㄧˇ

KHOA ĐA ĐẨU MỸ

  1. 1.(thành ngữ) dùng cụm từ văn chương trong bài viết để thể hiện sự uyên bác của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誇多鬥靡 nghĩa là gì? · Kaori Dict