- 1.nhận là (tài sản của mình)
- 2.nhận nuôi (một đứa trẻ)
- 3.chấp nhận (một đứa con không hợp pháp như con ruột)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.