- 1.tài trợ
- 2.nhận đỡ đầu (cam kết quan tâm hoặc hỗ trợ đặc biệt cho ai đó hoặc cái gì đó)
- 3.nhận nuôi (chọn nuôi một đứa trẻ hoặc động vật như con của mình)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.