學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
語錄
語錄
giản thể:
语录
yǔ
lù
[ㄩˇ ㄌㄨˋ]
NGỮ LỤC
1.
trích dẫn (từ sách hoặc nguồn có sẵn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
語言
yǔyán
ngôn ngữ
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
外語
wàiyǔ
ngôn ngữ nước ngoài
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
記錄
jìlù
ghi chép
錄
lù
nhật ký
錄音
lùyīn
ghi âm (âm thanh)
逐字解
Từng chữ trong từ
語
ngữ, ngứ
ngôn ngữ, lời nói
錄
lục
sao chép, ghi chép, ghi lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
愚魯
yúlǔ
đần độn; ngớ ngẩn
玉露
yùlù
gyokuro (trà xanh Nhật Bản trồng trong bóng râm)
雨露
yǔlù
mưa và sương mai
魚露
yúlù
nước mắm
記憶技巧
Mẹo nhớ
語
NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
語錄 nghĩa là gì? · Kaori Dict